Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Tiền Đại Số >

longdivision 22/3

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

phép chia số lớn 322​

Lời Giải

7.33333…
Các bước giải pháp
322​
Viết bài toán dưới dạng phép chia số lớn3∣22​​
Chia 22cho 3để được 7
Chia 22cho 3để được 773∣22​​
Nhân chữ số thương (7)với ước số 373∣22​21​​
Trừ 21khỏi 2273∣22​21​1​
Thêm một vị trí thập phân và một số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia7.3∣22.0​21​10​
7.3∣22.0​21​10​
Chia 10cho 3để được 3
Chia 10cho 3để được 37.33∣22.0​21​10​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 37.33∣22.0​21​109​​
Trừ 9khỏi 107.33∣22.0​21​109​1​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia7.33∣22.00​21​109​10​
7.33∣22.00​21​109​10​
Chia 10cho 3để được 3
Chia 10cho 3để được 37.333∣22.00​21​109​10​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 37.333∣22.00​21​109​109​​
Trừ 9khỏi 107.333∣22.00​21​109​109​1​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia7.333∣22.000​21​109​109​10​
7.333∣22.000​21​109​109​10​
Chia 10cho 3để được 3
Chia 10cho 3để được 37.3333∣22.000​21​109​109​10​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 37.3333∣22.000​21​109​109​109​​
Trừ 9khỏi 107.3333∣22.000​21​109​109​109​1​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia7.3333∣22.0000​21​109​109​109​10​
7.3333∣22.0000​21​109​109​109​10​
Chia 10cho 3để được 3
Chia 10cho 3để được 37.33333∣22.0000​21​109​109​109​10​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 37.33333∣22.0000​21​109​109​109​109​​
Trừ 9khỏi 107.33333∣22.0000​21​109​109​109​109​1​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia7.33333∣22.00000​21​109​109​109​109​10​
7.33333∣22.00000​21​109​109​109​109​10​
Chia 10cho 3để được 3
Chia 10cho 3để được 37.333333∣22.00000​21​109​109​109​109​10​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 37.333333∣22.00000​21​109​109​109​109​109​​
Trừ 9khỏi 107.333333∣22.00000​21​109​109​109​109​109​1​
7.333333∣22.00000​21​109​109​109​109​109​1​
Đang dừng ở 5 chữ số thập phân
Nghiệm cho phép chia số lớn của 322​là 7.33333…7.33333…

Ví dụ phổ biến

tofraction 6.375tofraction6.375longdivision 108/8longdivision8108​tofraction-0.625tofraction−0.625longmult 13*17longmult13⋅17round to the nearest thousandth 1.14733700roundtothenearestthousandth1.14733700
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024